Nghỉ việc có cần nêu lý do không?
Người lao động không bắt buộc phải nêu lý do khi xin nghỉ việc. Tuy nhiên, việc có lý do chính đáng giúp xác định các trường hợp được miễn thời hạn báo trước.
Pháp luật có yêu cầu nêu lý do không?
Theo Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần nêu lý do, miễn là đáp ứng thời hạn báo trước theo quy định.
Quy định này áp dụng cho tất cả loại hợp đồng lao động, kể cả hợp đồng không xác định thời hạn và hợp đồng có thời hạn.
Khi nào nên nêu lý do trong đơn nghỉ việc?
Mặc dù không bắt buộc, nêu rõ lý do vẫn mang lại lợi ích trong một số trường hợp:
- Bạn muốn nghỉ việc không cần báo trước — lý do chính đáng là căn cứ để xác nhận bạn thuộc các trường hợp miễn báo trước theo khoản 2 Điều 35
- Bạn muốn duy trì quan hệ tốt với công ty và giữ thư giới thiệu từ người sử dụng lao động
- Hợp đồng lao động của bạn có điều khoản yêu cầu nêu lý do khi nghỉ việc
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
Bộ luật Lao động 2019
Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Điều 35
Kiểm tra: 07/2026
Cập nhật lần cuối: 07/2026
Mẫu đơn liên quan
Đơn xin nghỉ việc
Điền thông tin theo hướng dẫn từng bước, xem trước và tải về file Word sẵn sàng nộp cho công ty.
Tạo đơn →Bài viết liên quan
Nghỉ việc cần báo trước bao lâu?
Tổng hợp quy định về thời hạn báo trước khi nghỉ việc theo từng loại hợp đồng lao động và các trường hợp đặc biệt.
Nghỉ việc trong thời gian thử việc
Người lao động trong thời gian thử việc có quyền kết thúc hợp đồng với thời hạn báo trước ngắn hơn so với hợp đồng chính thức.